gi series

gi series

A patient drinks a barium solution before a GI series.

Định nghĩa

Gi series (danh từ): Một loạt các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh đường tiêu hóa (GI viết tắt của "gastrointestinal" - dạ dày-ruột). Thủ thuật này thường bao gồm việc đưa một chất cản quang (như bari sulfat) vào cơ thể qua đường uống hoặc thụt, sau đó chụp X-quang để quan sát cấu trúc chức năng của thực quản, dạ dày, ruột non ruột già.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã chỉ định một gi series để kiểm tra tìm vết loét trong dạ dày của bệnh nhân.)
  • (Một gi series có thể giúp chẩn đoán các vấn đề như tắc nghẽn hoặc khối u trong đường tiêu hóa.)
  • (Trước khi thực hiện gi series, bệnh nhân phải nhịn ăn trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upper gi series" (chuỗi hình ảnh tiêu hóa trên): Chỉ xét nghiệm tập trung vào thực quản, dạ dày tá tràng.
    • An upper gi series is often used to detect hiatal hernias. (Một upper gi series thường được dùng để phát hiện thoát vị gián đoạn thực quản.)
  • "lower gi series" (chuỗi hình ảnh tiêu hóa dưới): Còn được gọi là "barium enema", tập trung vào ruột già.
    • A lower gi series can reveal polyps in the colon. (Một lower gi series có thể phát hiện polyp trong đại tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • GI tract (đường tiêu hóa): Toàn bộ hệ thống từ miệng đến hậu môn.
  • Barium swallow (nuốt bari): Một phần của gi series, chỉ chụp thực quản.
  • Barium enema (thụt bari): Một phần của gi series, chỉ chụp ruột già.
Từ đồng nghĩa
  • Barium study (nghiên cứu bari): Tên gọi khác của gi series do sử dụng chất cản quang bari.
  • GI contrast study (nghiên cứu cản quang tiêu hóa): Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.

Từ gần giống